cubic measure

Học thuật
Thân thiện
cubic measure

A farmer uses cubic measure to calculate the volume of a wooden crate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo thể tích: Một đơn vị dùng để đo lường thể tích hoặc dung tích của một vật thể ba chiều. đo lường không gian một vật chiếm giữ, thường được biểu thị bằng các đơn vị lập phương như mét khối, centimet khối, hoặc foot khối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The storage container's volume is 10 cubic meters. (Thể tích của thùng chứa 10 mét khối.)
    • Engine displacement is often given in cubic centimeters. (Dung tích động cơ thường được cho bằng centimet khối.)
    • We need to calculate the cubic measure of the room for the new air conditioner. (Chúng tôi cần tính toán thể tích của căn phòng cho máy điều hòa mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cubic measure" có thể được hiểu hệ thống đo lường dựa trên các đơn vị thể tích.
    • The recipe uses both weight and cubic measure for ingredients. (Công thức nấu ăn sử dụng cả đơn vị đo trọng lượng đơn vị đo thể tích cho các thành phần.)
Biến thể từ gần giống
  • Cubage (n): Thể tích, dung tích; cách tính thể tích.
  • Cubic unit (n): Đơn vị khối ( dụ: cubic inch, cubic meter).
  • Volume (n): Thể tích (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Volume unit: Đơn vị thể tích.
  • Capacity measure: Đơn vị đo dung tích.
Lưu ý
  • "Cubic measure" một thuật ngữ chuyên ngành thường dùng trong toán học, kỹ thuật, xây dựng khoa học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ "volume" (thể tích) kèm theo đơn vị cụ thể hơn.
cubic measure

A farmer uses cubic measure to calculate the volume of a wooden crate.

Noun
  1. giống cubage unit